phóng lãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích tự do, không chịu sự ràng buộc: Chỉ tính cách của người ưa sự tự do, thường muốn thoát ra khỏi những quy tắc, lề thói thông thường.
- Không quan tâm đến khuôn phép đạo đức: Chỉ lối sống buông thả, chỉ chú trọng đến việc tìm kiếm lạc thú, ăn chơi mà coi nhẹ các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có lối sống rất phóng lãng, chẳng màng đến lời dị nghị của thiên hạ.
- Tuổi trẻ của ông ấy trôi qua trong những tháng ngày phóng lãng.
- Con người phóng lãng thường hay tìm thú ăn chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống phóng lãng": có lối sống buông thả, tự do quá mức, không theo khuôn phép.
- Sau khi thừa kế gia tài, chàng trai trẻ bắt đầu sống một cuộc đời phóng lãng.
- "tính tình phóng lãng": chỉ tính cách ưa tự do, khó kiểm soát, không thích bị gò bó.
- Tính tình phóng lãng khiến anh ấy khó hòa nhập vào môi trường công sở nghiêm túc.
Biến thể và từ gần giống
- Phóng túng (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự tự do quá trớn, buông thả, không chịu sự kiềm chế.
- Lối sống phóng túng của giới nghệ sĩ.
- Buông thả (động từ/tính từ): buông lỏng, không kiểm soát bản thân, để mặc cho theo ý thích.
- Cha mẹ không nên buông thả con cái quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Buông thả: không kiềm chế, để mặc theo ý thích.
- Tự do quá trớn: tự do vượt quá giới hạn cho phép.
- Ăn chơi: (thường dùng với nghĩa xấu) chỉ ham mê các thú vui giải trí, tiệc tùng.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: nghiêm chỉnh, đúng đắn, tuân thủ kỷ luật.
- Chính chắn: (chín chắn) suy nghĩ và hành động thận trọng, đúng mực.
- Khuôn phép: sống và hành xử theo những quy tắc, lề thói đã định.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Phóng lãng đam mê": cụm từ thường dùng để miêu tả một lối sống chỉ chạy theo những đam mê, dục vọng cá nhân một cách thái quá.
- Cuộc sống phóng lãng đam mê cuối cùng chỉ để lại hậu quả nặng nề.
- "Chí phóng lãng": ý chí, khát vọng muốn được tự do, không bị trói buộc (đôi khi mang sắc thái tích cực trong văn chương).
- Nhà thơ mang trong mình một chí phóng lãng, muốn ngao du khắp chốn.
- Thích tự do, chỉ muốn vượt ra ngoài khuôn khổ của đạo đức thông thường: Con người phóng lãng hay, hay tìm thú ăn chơi.